Cáp điện lực ruột đồng cách điện XLPE, vỏ bọc PVC 0.6/1kV (YJV)
Tính năng
Ưu điểm sản phẩm
Ruột dẫn bằng đồng không oxy độ tinh khiết cao, khả năng dẫn điện vượt trội.
Cách điện XLPE (polyetylen liên kết ngang), chịu nhiệt lên đến 90°C.
Vỏ bọc PVC có khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và chống ẩm hiệu quả.
Khả năng tải dòng điện cao, giảm tổn thất điện năng trong quá trình truyền tải.
Hiệu suất điện ổn định, vận hành an toàn và đáng tin cậy.
Khả năng cách điện vượt trội, tuổi thọ sử dụng dài.
Dễ dàng lắp đặt, phù hợp với lắp đặt trên thang cáp, trong ống luồn hoặc cố định.
Có thể tùy chỉnh các phiên bản chống cháy lan (ZC), chịu lửa (NH), ít khói không halogen (WDZ) và các yêu cầu đặc biệt khác.
Hỗ trợ OEM, ODM và sản xuất theo bản vẽ hoặc mẫu do khách hàng cung cấp.
Đáp ứng các tiêu chuẩn IEC, GB và các tiêu chuẩn quốc tế, quốc gia liên quan.
Ruột dẫn bằng đồng không oxy độ tinh khiết cao, khả năng dẫn điện vượt trội.
Cách điện XLPE (polyetylen liên kết ngang), chịu nhiệt lên đến 90°C.
Vỏ bọc PVC có khả năng chống mài mòn, chống ăn mòn và chống ẩm hiệu quả.
Khả năng tải dòng điện cao, giảm tổn thất điện năng trong quá trình truyền tải.
Hiệu suất điện ổn định, vận hành an toàn và đáng tin cậy.
Khả năng cách điện vượt trội, tuổi thọ sử dụng dài.
Dễ dàng lắp đặt, phù hợp với lắp đặt trên thang cáp, trong ống luồn hoặc cố định.
Có thể tùy chỉnh các phiên bản chống cháy lan (ZC), chịu lửa (NH), ít khói không halogen (WDZ) và các yêu cầu đặc biệt khác.
Hỗ trợ OEM, ODM và sản xuất theo bản vẽ hoặc mẫu do khách hàng cung cấp.
Đáp ứng các tiêu chuẩn IEC, GB và các tiêu chuẩn quốc tế, quốc gia liên quan.
Mô tả
Cáp điện lực ruột đồng YJV được sản xuất với ruột dẫn đồng không oxy độ tinh khiết cao, lớp cách điện XLPE (polyetylen liên kết ngang) và vỏ bọc PVC, mang lại khả năng dẫn điện vượt trội, chịu nhiệt tốt và vận hành ổn định trong thời gian dài. So với cáp cách điện PVC truyền thống, cáp YJV có khả năng tải dòng điện cao hơn, tổn thất điện năng thấp hơn và tuổi thọ sử dụng dài hơn.
Sản phẩm phù hợp cho hệ thống truyền tải và phân phối điện có điện áp định mức 0.6/1kV, được lắp đặt cố định. Cáp được ứng dụng rộng rãi trong công trình xây dựng, nhà máy công nghiệp, trung tâm thương mại, công trình hạ tầng đô thị, hệ thống đường sắt, dự án năng lượng mới, tủ điện và các hệ thống phân phối điện.